베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "số thuê bao" (1)
số thuê bao
영어
명사subscriber number
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
Allowing people to look up all mobile subscriber numbers they own.
관련 단어 "số thuê bao" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "số thuê bao" (1)
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
Allowing people to look up all mobile subscriber numbers they own.
